Tìm cách chuẩn bị cho chuyến đi Trung Quốc, bạn sẽ nhận về những danh sách: "100 từ tiếng Trung mọi du khách cần biết". Chúng không hẳn sai. Chúng chỉ sai hình dạng so với bài toán.
Du khách không cần một trăm danh từ. Họ cần hoàn tất chừng hai mươi giao dịch — ra khỏi sân bay, nhận phòng, gọi món, trả tiền, hỏi chỗ nào đó ở đâu — và mỗi giao dịch là một chuỗi ngắn có đầu có cuối. Bài viết này nói về bốn chuỗi quan trọng nhất, những gì bạn cần nghe ra thay vì nói được, và một kế hoạch bốn tuần vừa với lịch đi làm.
Vì sao danh sách từ vựng không giúp được du khách
Biết 票 (vé), 酒店 (khách sạn), 多少 (bao nhiêu) thật sự có ích. Nhưng khi đứng trước quầy, bạn không cần cái từ — bạn cần trọn cả nước đi:
Bốn nước đi hoàn chỉnh thắng bốn mươi danh từ rời rạc, vì nước đi thì thực hiện được còn danh từ thì không.
Bốn chuỗi phủ gần hết chuyến đi
1. Sân bay và di chuyển
Chuỗi rủi ro cao nhất, vì nó diễn ra lúc bạn mệt và đang xách hành lý. Cần chuẩn bị: hỏi chỗ nào đó ở đâu, mua vé, xác nhận điểm đến, hỏi mất bao lâu, và nói cho tài xế biết đi đâu.
2. Khách sạn
Ngắn và rất khuôn mẫu, nên dễ chuẩn bị nhất. Nhận phòng, xác nhận đặt chỗ, hỏi về bữa sáng và wifi, báo sự cố, trả phòng.
3. Nhà hàng
Chuỗi bạn lặp lại nhiều nhất, hai ba lần mỗi ngày. Xin gợi ý, kiểm tra xem có hợp không, nêu điều kiêng, xin tính tiền. Nếu chỉ chuẩn bị được một chuỗi, hãy chuẩn bị chuỗi này.
4. Mua sắm và thanh toán
Giá, cỡ, "tôi xem đã", và câu hỏi thanh toán — ở Trung Quốc thường có nghĩa là xác nhận thẻ nước ngoài có dùng được không, hoặc nơi đó có nhận tiền mặt không.
Giao dịch hằng ngày ở Trung Quốc chủ yếu qua thanh toán di động. Hãy sắp xếp cách trả tiền trước chuyến đi, và học một câu phòng khi nó không chạy: 可以刷卡吗?("Quẹt thẻ được không?") hoặc 可以用现金吗?("Trả tiền mặt được không?").
Những gì cần nghe ra, không cần nói
Đây là nửa mà du khách hay bỏ qua, và là chỗ chuyến đi thật sự trục trặc. Bạn không cần nói ra chúng — bạn cần bắt được ngay lập tức:
- 往左 / 往右 / 一直走 — trái / phải / đi thẳng, luôn kèm theo một bàn tay chỉ
- 多少人? — mấy người (hỏi ngay khi bạn bước vào nhà hàng)
- 要辣吗? — có ăn cay không
- 扫码 / 二维码 — quét mã / mã QR
- 护照 — hộ chiếu, lần nhận phòng nào cũng nghe
- 没有了 — hết rồi
Xây khả năng nhận ra rẻ hơn nhiều so với xây khả năng nói ra. Hai mươi phút luyện nghe danh sách này đáng giá hơn năm mươi từ vựng nữa.
Bốn tuần trước ngày bay
Mười lăm đến hai mươi phút mỗi ngày, giả sử bạn bắt đầu từ số 0:
- Tuần 1 — Phát âm và số đếm. Số đếm quan trọng hơn mọi thứ khác trong danh sách này: giá tiền, số phòng, số sân ga, giờ giấc, số điện thoại. Thêm 你好 / 谢谢 / 不好意思.
- Tuần 2 — Chuỗi nhà hàng từ đầu đến cuối, cộng với danh sách nghe ở trên.
- Tuần 3 — Đi lại và hỏi đường, gồm cả nhóm từ đi kèm bàn tay chỉ. Luyện hỏi, rồi luyện tình huống không hiểu câu trả lời và gỡ lại.
- Tuần 4 — Khách sạn và mua sắm. Sau đó chạy lại cả bốn chuỗi một lượt không cần ghi chú.
Tổng cộng chừng bảy giờ, và bảy giờ ấy làm thay đổi một chuyến đi hai tuần nhiều hơn bất kỳ bảy giờ chuẩn bị nào khác.
Nên giữ gì trong điện thoại
Chuẩn bị không đồng nghĩa với phủ hết. Hãy để ba thứ truy cập được ngoại tuyến: địa chỉ nơi ở viết bằng chữ Hán, ghi chú kiêng khem viết bằng tiếng Trung, và một ứng dụng dịch chạy được khi mất sóng. Việc học giảm ma sát; nó không xóa nhu cầu có phương án dự phòng.
